Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
格局
HSK 6
Cách viết từ 格局 (gé jú) — thứ tự nét từng chữ
格局
gé
jú
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jú
cục;局; ván
Học chữ 局
Nghĩa của 格局 →
Tập viết từng chữ
局
Từ liên quan với 格局
表格
biǎo
gé
bảng, biểu, bảng biểu
合格
hé
gé
hợp lệ, đạt tiêu chuẩn; mẫu mực, chuẩn mực, tiêu chuẩn
价格
jià
gé
giá cả
性格
xìng
gé
tính cách
严格
yán
gé
nghiêm ngặt
邮局
yóu
jú
bưu điện
局
jú
cục;局; ván
风格
fēng
gé
phong cách
格外
gé
wài
đặc biệt; khác thường
及格
jí
gé
đạt yêu cầu; qua môn
资格
zī
gé
tư cách; tuổi nghề, thâm niên
局长
jú
zhǎng
cục trưởng, giám đốc cục