Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 资格 (zī gé) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
资格
HSK 5
Cách viết từ 资格
资格
zī
gé
tư cách; tuổi nghề, thâm niên
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
没
有
教
师
资
格
证
,
不
能
当
老
师
。
Từ liên quan với 资格
表格
biǎo
gé
bảng, biểu, bảng biểu
工资
gōng
zī
lương, lương bổng
合格
hé
gé
hợp lệ, đạt tiêu chuẩn; mẫu mực, chuẩn mực, tiêu chuẩn
价格
jià
gé
giá cả
性格
xìng
gé
tính cách
严格
yán
gé
nghiêm ngặt
风格
fēng
gé
phong cách
格外
gé
wài
đặc biệt; khác thường
及格
jí
gé
đạt yêu cầu; qua môn
投资
tóu
zī
(đgt) đầu tư; (dt) đầu tư
资金
zī
jīn
vốn, tiền vốn, quỹ
资料
zī
liào
tư liệu