Đang tải...
Phồn thể: 資格
Pinyin không dấu: zige / zi ge
资格 (zī gé) nghĩa là “tư cách; tuổi nghề, thâm niên”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 資格 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他没有教师资格证,不能当老师。
Tā méiyǒu jiàoshī zīgé zhèng, bù néng dāng lǎoshī.
He doesn't have a teacher qualification certificate, so he can't be a teacher.
Cập nhật: