Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 邮局 (yóu jú) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
邮局
HSK 4
Cách viết từ 邮局
邮局
yóu
jú
bưu điện
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jú
cục;局; ván
Học chữ 局
Ví dụ
我
去
邮
局
寄
信
。
Tập viết từng chữ
局
Từ liên quan với 邮局
电子邮件
diàn
zǐ
yóu
jiàn
email
邮件
yóu
jiàn
bưu kiện, bưu phẩm; email
邮箱
yóu
xiāng
hòm thư, hộp thư, email
邮票
yóu
piào
tem, con tem
局
jú
cục;局; ván
局长
jú
zhǎng
cục trưởng, giám đốc cục
布局
bù
jú
格局
gé
jú
公安局
gōng
ān
jú
结局
jié
jú
局部
jú
bù
局面
jú
miàn
cục diện, tình hình