Đang tải...
Phồn thể: 侷
Pinyin không dấu: ju
局 (jú) nghĩa là “cục;局; ván”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 4, phồn thể 侷 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这是一个好局面。
Zhè shì yī gè hǎo júmiàn.
This is a good situation.
Cập nhật: 2026-07-18