Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 公安局 (gōng ān jú) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
公安局
HSK 6
Cách viết từ 公安局
公安局
gōng
ān
jú
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gōng
công (công cộng), chung
Học chữ 公
Dừng
Phát lại
Chậm
Ān
yên; bình an
Học chữ 安
Dừng
Phát lại
Chậm
jú
cục;局; ván
Học chữ 局
Tập viết từng chữ
公
安
局
Từ liên quan với 公安局
公共汽车
gōng
gòng
qì
chē
xe buýt
公司
gōng
sī
công ty
晚安
wǎn
ān
chúc ngủ ngon
公路
gōng
lù
đường lớn; đường bộ
一路平安
yī
lù
píng
ān
thượng lộ bình an
公交车
gōng
jiāo
chē
xe buýt
安静
ān
jìng
yên lặng; yên tĩnh; yên bình
办公室
bàn
gōng
shì
văn phòng; phòng làm việc
公斤
gōng
jīn
kilôgam
公园
gōng
yuán
công viên
公共
gōng
gòng
công cộng, phổ biến, cộng đồng
保安
bǎo
ān
bảo vệ, bảo an, an ninh