Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 严厉 (yán lì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
严厉
HSK 6
Cách viết từ 严厉
严厉
yán
lì
nghiêm lịch, nghiêm khắc (nghiêm túc)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Yán
nghiêm
Học chữ 严
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
老
师
严
厉
地
批
评
了
他
。
Tập viết từng chữ
严
Từ liên quan với 严厉
厉害
lì
hai
lợi hại, dữ dội
严格
yán
gé
nghiêm ngặt
严重
yán
zhòng
nghiêm trọng
严
Yán
nghiêm
严肃
yán
sù
nghiêm túc, trang nghiêm (hình thức)
严寒
yán
hán
严禁
yán
jìn
严峻
yán
jùn
严密
yán
mì
再接再厉
zài
jiē
zài
lì
庄严
zhuāng
yán
尊严
zūn
yán