Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
禁止
HSK 4
Cách viết từ 禁止 (jìn zhǐ) — thứ tự nét từng chữ
禁止
jìn
zhǐ
cấm
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
zhǐ
dừng, ngừng (ở mức)
Học chữ 止
Ví dụ
这
里
禁
止
吸
烟
。
Nghĩa của 禁止 →
Tập viết từng chữ
止
Từ liên quan với 禁止
停止
tíng
zhǐ
dừng, ngừng, chấm dứt
阻止
zǔ
zhǐ
ngăn cản
为止
wéi
zhǐ
cho đến (dừng lại), thôi (vậy)
不禁
bù
jīn
không kìm được, bất giác
不止
bù
zhǐ
không chỉ, không ngừng (với số lượng)
防止
fáng
zhǐ
phòng, đề phòng, ngăn chặn, ngăn ngừa
截止
jié
zhǐ
kết thúc, dừng (cắt)
迄今为止
qì
jīn
wéi
zhǐ
严禁
yán
jìn
制止
zhì
zhǐ
终止
zhōng
zhǐ
đông đảo, rất nhiều (chúng)
止
zhǐ
dừng, ngừng (ở mức)