Đang tải...
Phồn thể: 煙
Pinyin không dấu: yan
烟 (yān) nghĩa là “khói, hơi; cây thuốc lá; thuốc lá, thuốc điếu, thuốc phiện; cay mắt”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 3, phồn thể 煙 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 根,缕
他不抽烟。
Tā bù chōu yān.
He doesn't smoke.
Cập nhật: