Đang tải...
Phồn thể: 煙花
Pinyin không dấu: yanhua / yan hua
烟花 (yān huā) nghĩa là “pháo hoa (pháo bông)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 煙花 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
除夕夜的烟花特别美丽。
Chúxī yè de yānhuā tèbié měilì.
The fireworks on New Year's Eve are especially beautiful.
Cập nhật: