Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
烟
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 烟 (yān) — thứ tự nét chuẩn
烟
yān
khói, hơi; cây thuốc lá; thuốc lá, thuốc điếu, thuốc phiện; cay mắt
Ví dụ
他
不
抽
烟
。
Nghĩa của 烟 →
Tập viết
Từ liên quan với 烟
抽烟
chōu
yān
hút thuốc
吸烟
xī
yān
hút thuốc
炊烟
chuī
yān
烟花爆竹
yān
huā
bào
zhú
烟花
yān
huā
pháo hoa (pháo bông)