Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 炊烟 (chuī yān) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
炊烟
HSK 6
Cách viết từ 炊烟
炊烟
chuī
yān
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
yān
khói, hơi; cây thuốc lá; thuốc lá, thuốc điếu, thuốc phiện; cay mắt
Học chữ 烟
Tập viết từng chữ
烟
Từ liên quan với 炊烟
烟
yān
khói, hơi; cây thuốc lá; thuốc lá, thuốc điếu, thuốc phiện; cay mắt
抽烟
chōu
yān
hút thuốc
吸烟
xī
yān
hút thuốc
烟花爆竹
yān
huā
bào
zhú
烟花
yān
huā
pháo hoa (pháo bông)