Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
止
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 止 (zhǐ) — thứ tự nét chuẩn
止
zhǐ
dừng, ngừng (ở mức)
Ví dụ
医
生
给
他
开
了
止
痛
药
。
Nghĩa của 止 →
Tập viết
Từ liên quan với 止
停止
tíng
zhǐ
dừng, ngừng, chấm dứt
禁止
jìn
zhǐ
cấm
阻止
zǔ
zhǐ
ngăn cản
为止
wéi
zhǐ
cho đến (dừng lại), thôi (vậy)
不止
bù
zhǐ
không chỉ, không ngừng (với số lượng)
防止
fáng
zhǐ
phòng, đề phòng, ngăn chặn, ngăn ngừa
截止
jié
zhǐ
kết thúc, dừng (cắt)
迄今为止
qì
jīn
wéi
zhǐ
制止
zhì
zhǐ
终止
zhōng
zhǐ
đông đảo, rất nhiều (chúng)