Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
终止
HSK 6
Cách viết từ 终止 (zhōng zhǐ) — thứ tự nét từng chữ
终止
zhōng
zhǐ
đông đảo, rất nhiều (chúng)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
zhǐ
dừng, ngừng (ở mức)
Học chữ 止
Ví dụ
双
方
决
定
终
止
合
作
。
Nghĩa của 终止 →
Tập viết từng chữ
止
Từ liên quan với 终止
终于
zhōng
yú
cuối cùng
停止
tíng
zhǐ
dừng, ngừng, chấm dứt
禁止
jìn
zhǐ
cấm
始终
shǐ
zhōng
luôn, luôn luôn; trước sau, từ đầu đến cuối
阻止
zǔ
zhǐ
ngăn cản
为止
wéi
zhǐ
cho đến (dừng lại), thôi (vậy)
不止
bù
zhǐ
không chỉ, không ngừng (với số lượng)
防止
fáng
zhǐ
phòng, đề phòng, ngăn chặn, ngăn ngừa
最终
zuì
zhōng
cuối cùng (rốt cuộc)
截止
jié
zhǐ
kết thúc, dừng (cắt)
迄今为止
qì
jīn
wéi
zhǐ
制止
zhì
zhǐ