Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 截止 (jié zhǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
截止
HSK 6
Cách viết từ 截止
截止
jié
zhǐ
kết thúc, dừng (cắt)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
zhǐ
dừng, ngừng (ở mức)
Học chữ 止
Ví dụ
报
名
截
止
日
期
是
下
周
五
。
Tập viết từng chữ
止
Từ liên quan với 截止
停止
tíng
zhǐ
dừng, ngừng, chấm dứt
禁止
jìn
zhǐ
cấm
阻止
zǔ
zhǐ
ngăn cản
为止
wéi
zhǐ
cho đến (dừng lại), thôi (vậy)
不止
bù
zhǐ
không chỉ, không ngừng (với số lượng)
防止
fáng
zhǐ
phòng, đề phòng, ngăn chặn, ngăn ngừa
截至
jié
zhì
đến lúc, tính đến (ngày)
迄今为止
qì
jīn
wéi
zhǐ
斩钉截铁
zhǎn
dīng
jié
tiě
制止
zhì
zhǐ
终止
zhōng
zhǐ
đông đảo, rất nhiều (chúng)
止
zhǐ
dừng, ngừng (ở mức)