Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 斩钉截铁 (zhǎn dīng jié tiě) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
斩钉截铁
HSK 6
Cách viết từ 斩钉截铁
斩钉截铁
zhǎn
dīng
jié
tiě
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Tiě
sắt
Học chữ 铁
Tập viết từng chữ
铁
Từ liên quan với 斩钉截铁
地铁站
dì
tiě
zhàn
ga tàu điện ngầm
地铁
dì
tiě
tàu điện ngầm; metro
铁
Tiě
sắt
铁路
tiě
lù
đường sắt
高铁
gāo
tiě
tàu cao tốc
钢铁
gāng
tiě
截止
jié
zhǐ
kết thúc, dừng (cắt)
截至
jié
zhì
đến lúc, tính đến (ngày)