Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 高铁 (gāo tiě) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
高铁
HSK 4
Cách viết từ 高铁
高铁
gāo
tiě
tàu cao tốc
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gāo
cao
Học chữ 高
Dừng
Phát lại
Chậm
Tiě
sắt
Học chữ 铁
Ví dụ
我
坐
高
铁
去
上
海
。
Tập viết từng chữ
高
铁
Từ liên quan với 高铁
高兴
gāo
xìng
vui vẻ, vui mừng
高
gāo
cao
高中
gāo
zhōng
trường cấp ba; trung học phổ thông
地铁站
dì
tiě
zhàn
ga tàu điện ngầm
地铁
dì
tiě
tàu điện ngầm; metro
提高
tí
gāo
nâng cao
铁
Tiě
sắt
高速
gāo
sù
nhanh, tốc độ; cao tốc, đường cao tốc
铁路
tiě
lù
đường sắt
跳高
tiào
gāo
nhảy cao
高速公路
gāo
sù
gōng
lù
đường cao tốc
身高
shēn
gāo
chiều cao