Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
高
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 高 (gāo) — thứ tự nét chuẩn
高
gāo
cao
Ví dụ
很
高
的
山
。
Nghĩa của 高 →
Tập viết
Từ liên quan với 高
高兴
gāo
xìng
vui vẻ, vui mừng
高中
gāo
zhōng
trường cấp ba; trung học phổ thông
提高
tí
gāo
nâng cao
高速
gāo
sù
nhanh, tốc độ; cao tốc, đường cao tốc
跳高
tiào
gāo
nhảy cao
高速公路
gāo
sù
gōng
lù
đường cao tốc
身高
shēn
gāo
chiều cao
高价
gāo
jià
giá cao
高铁
gāo
tiě
tàu cao tốc
高档
gāo
dàng
cao cấp, thượng hạng (đẳng cấp)
高级
gāo
jí
cao cấp
高度
gāo
dù
độ cao, chiều cao