Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 高价 (gāo jià) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
高价
HSK 4
Cách viết từ 高价
高价
gāo
jià
giá cao
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gāo
cao
Học chữ 高
Dừng
Phát lại
Chậm
jià
giá (cả)
Học chữ 价
Ví dụ
这
件
艺
术
品
卖
了
高
价
。
Tập viết từng chữ
高
价
Từ liên quan với 高价
高兴
gāo
xìng
vui vẻ, vui mừng
高
gāo
cao
高中
gāo
zhōng
trường cấp ba; trung học phổ thông
提高
tí
gāo
nâng cao
高速
gāo
sù
nhanh, tốc độ; cao tốc, đường cao tốc
价钱
jià
qian
giá tiền
票价
piào
jià
giá vé
跳高
tiào
gāo
nhảy cao
高速公路
gāo
sù
gōng
lù
đường cao tốc
价格
jià
gé
giá cả
身高
shēn
gāo
chiều cao
特价
tè
jià
giá đặc biệt