Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
身高
HSK 4
Cách viết từ 身高 (shēn gāo) — thứ tự nét từng chữ
身高
shēn
gāo
chiều cao
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
gāo
cao
Học chữ 高
Ví dụ
他
的
身
高
是
一
米
八
。
Nghĩa của 身高 →
Tập viết từng chữ
高
Từ liên quan với 身高
高兴
gāo
xìng
vui vẻ, vui mừng
身上
shēn
shang
trên người; trên mình
高
gāo
cao
身体
shēn
tǐ
cơ thể, thân thể
身边
shēn
biān
bên cạnh
高中
gāo
zhōng
trường cấp ba; trung học phổ thông
全身
quán
shēn
toàn thân
提高
tí
gāo
nâng cao
自身
zì
shēn
mình, bản thân, tự mình
高速
gāo
sù
nhanh, tốc độ; cao tốc, đường cao tốc
身份证
shēn
fèn
zhèng
chứng minh thư, thẻ căn cước, căn cước công dân
跳高
tiào
gāo
nhảy cao