Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 身边 (shēn biān) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
身边
HSK 2
Cách viết từ 身边
身边
shēn
biān
bên cạnh
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
biān
bên; rìa; ven; cạnh; bên cạnh; cận; gần; đường viền
Học chữ 边
Ví dụ
朋
友
在
我
身
边
。
Tập viết từng chữ
边
Từ liên quan với 身边
身上
shēn
shang
trên người; trên mình
那边
nà
bian
đằng kia; bên kia
这边
zhè
biān
bên này
里边
lǐ
bian
bên trong
外边
wài
bian
bên ngoài
后边
hòu
bian
phía sau
西边
xī
biān
phía Tây, hướng Tây
上边
shàng
bian
bên trên; phía trên
东边
dōng
bian
Phía Đông, hướng Đông
南边
nán
bian
phía Nam, miền Nam
北边
běi
biān
phía bắc, hướng bắc
下边
xià
bian
bên dưới, phía dưới