Đang tải...
Phồn thể: 身邊
Pinyin không dấu: shenbian / shen bian
身边 (shēn biān) nghĩa là “bên cạnh”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 身邊 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
朋友在我身边。
Péngyou zài wǒ shēnbiān.
Friends are at my side.
Cập nhật: 2026-07-18