Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 自身 (zì shēn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
自身
HSK 3
Cách viết từ 自身
自身
zì
shēn
mình, bản thân, tự mình
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zì
tự; bản thân
Học chữ 自
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
们
要
提
高
自
身
能
力
。
Tập viết từng chữ
自
Từ liên quan với 自身
身上
shēn
shang
trên người; trên mình
身体
shēn
tǐ
cơ thể, thân thể
身边
shēn
biān
bên cạnh
全身
quán
shēn
toàn thân
大自然
dà
zì
rán
thiên nhiên
自己
zì
jǐ
bản thân; tự mình
自行车
zì
xíng
chē
xe đạp
身份证
shēn
fèn
zhèng
chứng minh thư, thẻ căn cước, căn cước công dân
来自
lái
zì
đến từ
自
zì
tự; bản thân
自然
zì
rán
tự nhiên, thiên nhiên; tự nhiên (hình thành và phát triển); đương nhiên; dĩ nhiên, tất nhiên, hiển nhiên
自信
zì
xìn
tự tin