Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 自己 (zì jǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
自己
HSK 3
Cách viết từ 自己
自己
zì
jǐ
bản thân; tự mình
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zì
tự; bản thân
Học chữ 自
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
自
己
的
事
情
要
自
己
做
。
Tập viết từng chữ
自
Từ liên quan với 自己
大自然
dà
zì
rán
thiên nhiên
自行车
zì
xíng
chē
xe đạp
自身
zì
shēn
mình, bản thân, tự mình
来自
lái
zì
đến từ
自
zì
tự; bản thân
自然
zì
rán
tự nhiên, thiên nhiên; tự nhiên (hình thành và phát triển); đương nhiên; dĩ nhiên, tất nhiên, hiển nhiên
自信
zì
xìn
tự tin
独自
dú
zì
một mình
各自
gè
zì
từng, từng người, riêng, riêng mình; mỗi bên, từng
亲自
qīn
zì
tự mình, chính mình, đích thân
自从
zì
cóng
từ, từ lúc, kể từ khi
自动
zì
dòng
tự động; tự