Đang tải...
tự mình, chính mình, đích thân
hôn, thơm; ủng hộ, hỗ trợ; vợ mới cưới, cô dâu; họ hàng, thân thích; tự, chính mình, đích thân; ruột thịt, quan hệ huyết thống; gần gũi, thân thiết
tự; bản thân
董事长亲自到车间视察了生产情况和安全问题。
Tập viết từng chữ