Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 来自 (lái zì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
来自
HSK 4
Cách viết từ 来自
来自
lái
zì
đến từ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
lái
đến, tới
Học chữ 来
Dừng
Phát lại
Chậm
zì
tự; bản thân
Học chữ 自
Ví dụ
他
来
自
美
国
。
Tập viết từng chữ
来
自
Từ liên quan với 来自
来
lái
đến, tới
出来
chū
lái
ra, đi ra; xuất hiện
回来
huí
lai
quay lại, trở lại
来到
lái
dào
đến, tới được
进来
jìn
lái
đi vào, tiến vào
带来
dài
lái
mang lại; đem lại
过来
guò
lái
đi lại đây; tới đây
越来越
yuè
lái
yuè
càng ngày càng
接下来
jiē
xià
lái
tiếp theo
大自然
dà
zì
rán
thiên nhiên
后来
hòu
lái
sau đó
起来
qǐ
lai
lên (biểu thị hướng đi lên)