Đang tải...
Phồn thể: 親自
Pinyin không dấu: qinzi / qin zi
亲自 (qīn zì) nghĩa là “tự mình, chính mình, đích thân”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 親自 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
董事长亲自到车间视察了生产情况和安全问题。
Dǒngshìzhǎng qīnzì dào chējiān shìchá le shēngchǎn qíngkuàng hé ānquán wèntí.
The chairman personally inspected the workshop production and safety issues.
Cập nhật: