Đang tải...
mẹ, mẫu thân
mẹ (mẫu thân)
hôn, thơm; ủng hộ, hỗ trợ; vợ mới cưới, cô dâu; họ hàng, thân thích; tự, chính mình, đích thân; ruột thịt, quan hệ huyết thống; gần gũi, thân thiết
他的母亲是一位老师。
Tập viết từng chữ