Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 母语 (mǔ yǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
母语
HSK 6
Cách viết từ 母语
母语
mǔ
yǔ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
mǔ
mẹ (mẫu thân)
Học chữ 母
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
母
Từ liên quan với 母语
汉语
hàn
yǔ
Tiếng Trung
外语
wài
yǔ
ngoại ngữ
英语
Yīng
yǔ
tiếng Anh
父母
fù
mǔ
bố mẹ
词语
cí
yǔ
từ ngữ
母亲
mǔ
qīn
mẹ, mẫu thân
语法
yǔ
fǎ
ngữ pháp
语言
yǔ
yán
ngôn ngữ
语音
yǔ
yīn
âm thanh; phát âm
口语
kǒu
yǔ
khẩu ngữ; tiếng nói
成语
chéng
yǔ
thành ngữ
语气
yǔ
qì