Đang tải...
thân thiết
hôn, thơm; ủng hộ, hỗ trợ; vợ mới cưới, cô dâu; họ hàng, thân thích; tự, chính mình, đích thân; ruột thịt, quan hệ huyết thống; gần gũi, thân thiết
dày đặc; kín
他们是亲密的朋友。
Tập viết từng chữ