Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 密切 (mì qiè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
密切
HSK 5
Cách viết từ 密切
密切
mì
qiè
mật thiết
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Mì
dày đặc; kín
Học chữ 密
Dừng
Phát lại
Chậm
qiē
cắt; thiết tha; mọi
Học chữ 切
Ví dụ
两
国
保
持
着
密
切
的
联
系
。
Tập viết từng chữ
密
切
Từ liên quan với 密切
密码
mì
mǎ
mật mã; mật khẩu
一切
yī
qiè
mọi, toàn bộ, tất cả
密
Mì
dày đặc; kín
紧密
jǐn
mì
chặt chẽ
秘密
mì
mì
bí mật
迫切
pò
qiè
cấp bách
切
qiē
cắt; thiết tha; mọi
亲切
qīn
qiè
thân cận, thân mật, thân thiết; nhiệt tình, ân cần, chân thành
保密
bǎo
mì
giữ bí mật
稠密
chóu
mì
机密
jī
mì
急切
jí
qiè