Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
秘密
HSK 5
Cách viết từ 秘密 (mì mì) — thứ tự nét từng chữ
秘密
mì
mì
bí mật
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Mì
dày đặc; kín
Học chữ 密
Ví dụ
他
的
秘
密
让
我
很
好
奇
。
Nghĩa của 秘密 →
Tập viết từng chữ
密
Từ liên quan với 秘密
密码
mì
mǎ
mật mã; mật khẩu
密
Mì
dày đặc; kín
紧密
jǐn
mì
chặt chẽ
秘书
mì
shū
thư ký
密切
mì
qiè
mật thiết
神秘
shén
mì
thần bí
奥秘
ào
mì
保密
bǎo
mì
giữ bí mật
稠密
chóu
mì
机密
jī
mì
精密
jīng
mì
密度
mì
dù