Đang tải...
Pinyin không dấu: mimi / mi mi
秘密 (mì mì) nghĩa là “bí mật”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
Tập viết từng chữ:
他的秘密让我很好奇。
Tā de mìmì ràng wǒ hěn hàoqí.
His secret made me curious.
Cập nhật: 2026-05-27