Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 秘书 (mì shū) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
秘书
HSK 5
Cách viết từ 秘书
秘书
mì
shū
thư ký
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shū
sách
Học chữ 书
Ví dụ
她
担
任
经
理
的
秘
书
工
作
。
Tập viết từng chữ
书
Từ liên quan với 秘书
书
shū
sách
读书
dú
shū
đọc sách, học bài
书店
shū
diàn
hiệu sách, tiệm sách
书包
shū
bāo
cặp sách, túi sách
图书馆
tú
shū
guǎn
thư viện
通知书
tōng
zhī
shū
giấy báo; thông báo
秘密
mì
mì
bí mật
神秘
shén
mì
thần bí
书架
shū
jià
tủ sách
协议书
xié
yì
shū
bản thỏa thuận (văn bản)
书桌
shū
zhuō
bàn sách
书柜
shū
guì
tủ sách, giá sách