Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
书柜
HSK 5
Cách viết từ 书柜 (shū guì) — thứ tự nét từng chữ
书柜
shū
guì
tủ sách, giá sách
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shū
sách
Học chữ 书
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
书
柜
里
摆
满
了
各
种
书
籍
。
Nghĩa của 书柜 →
Tập viết từng chữ
书
Từ liên quan với 书柜
书
shū
sách
读书
dú
shū
đọc sách, học bài
书店
shū
diàn
hiệu sách, tiệm sách
书包
shū
bāo
cặp sách, túi sách
图书馆
tú
shū
guǎn
thư viện
通知书
tōng
zhī
shū
giấy báo; thông báo
柜台
guì
tái
秘书
mì
shū
thư ký
书架
shū
jià
tủ sách
柜子
guì
zi
tủ
协议书
xié
yì
shū
bản thỏa thuận (văn bản)
书桌
shū
zhuō
bàn sách