Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 柜台 (guì tái) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
柜台
HSK 5
Cách viết từ 柜台
柜台
guì
tái
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
tái
buổi, cái (lượng từ); đài, bệ, bục, sân khấu
Học chữ 台
Tập viết từng chữ
台
Từ liên quan với 柜台
舞台
wǔ
tái
sân khấu
电视台
diàn
shì
tái
đài truyền hình
台
tái
buổi, cái (lượng từ); đài, bệ, bục, sân khấu
台上
tái
shàng
trên sân khấu
窗台
chuāng
tái
bệ cửa sổ
电台
diàn
tái
đài, điện đài; đài phát thanh, đài truyền hình
台阶
tái
jiē
bậc thang
阳台
yáng
tái
ban công
柜子
guì
zi
tủ
书柜
shū
guì
tủ sách, giá sách
台风
tái
fēng
bão (đài phong), bão lớn
平台
píng
tái
nền tảng (đài)