Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 窗台 (chuāng tái) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
窗台
HSK 4
Cách viết từ 窗台
窗台
chuāng
tái
bệ cửa sổ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
tái
buổi, cái (lượng từ); đài, bệ, bục, sân khấu
Học chữ 台
Ví dụ
花
盆
放
在
窗
台
上
。
Tập viết từng chữ
台
Từ liên quan với 窗台
舞台
wǔ
tái
sân khấu
电视台
diàn
shì
tái
đài truyền hình
窗户
chuāng
hu
cửa sổ
台
tái
buổi, cái (lượng từ); đài, bệ, bục, sân khấu
台上
tái
shàng
trên sân khấu
窗子
chuāng
zi
cửa sổ
窗帘
chuāng
lián
rèm cửa
电台
diàn
tái
đài, điện đài; đài phát thanh, đài truyền hình
柜台
guì
tái
台阶
tái
jiē
bậc thang
阳台
yáng
tái
ban công
台风
tái
fēng
bão (đài phong), bão lớn