Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 窗帘 (chuāng lián) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
窗帘
HSK 5
Cách viết từ 窗帘
窗帘
chuāng
lián
rèm cửa
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
窗
帘
太
薄
了
,
遮
不
住
阳
光
。
Từ liên quan với 窗帘
窗户
chuāng
hu
cửa sổ
窗子
chuāng
zi
cửa sổ
窗台
chuāng
tái
bệ cửa sổ
窗口
chuāng
kǒu
cửa sổ (phòng, máy tính)