Đang tải...
Phồn thể: 窗簾
Pinyin không dấu: chuanglian / chuang lian
窗帘 (chuāng lián) nghĩa là “rèm cửa”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 窗簾 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
窗帘太薄了,遮不住阳光。
Chuānglián tài báo le, zhē bù zhù yángguāng.
The curtains are too thin to block the sunlight.
Cập nhật: