Đang tải...
Phồn thể: 窗臺
Pinyin không dấu: chuangtai / chuang tai
窗台 (chuāng tái) nghĩa là “bệ cửa sổ”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 窗臺 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
花盆放在窗台上。
Huāpén fàng zài chuāngtái shàng.
The flowerpot is on the windowsill.
Cập nhật: