Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
台
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 台 (tái) — thứ tự nét chuẩn
台
tái
buổi, cái (lượng từ); đài, bệ, bục, sân khấu
Ví dụ
我
买
了
一
台
电
脑
。
Nghĩa của 台 →
Tập viết
Từ liên quan với 台
舞台
wǔ
tái
sân khấu
电视台
diàn
shì
tái
đài truyền hình
台上
tái
shàng
trên sân khấu
窗台
chuāng
tái
bệ cửa sổ
电台
diàn
tái
đài, điện đài; đài phát thanh, đài truyền hình
柜台
guì
tái
台阶
tái
jiē
bậc thang
阳台
yáng
tái
ban công
台风
tái
fēng
bão (đài phong), bão lớn
平台
píng
tái
nền tảng (đài)
上台
shàng
tái
lên đài (diễn thuyết), lên sân khấu
站台
zhàn
tái
sân ga (bến tàu, điểm dừng)