Đang tải...
Phồn thể: 書櫃
Pinyin không dấu: shugui / shu gui
书柜 (shū guì) nghĩa là “tủ sách, giá sách”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 書櫃 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
书柜里摆满了各种书籍。
Shūguì lǐ bǎi mǎn le gè zhǒng shūjí.
The bookcase is filled with all kinds of books.
Cập nhật: