Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
密
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 密 (Mì) — thứ tự nét chuẩn
密
Mì
dày đặc; kín
Ví dụ
这
个
地
方
树
很
密
。
Nghĩa của 密 →
Tập viết
Từ liên quan với 密
密码
mì
mǎ
mật mã; mật khẩu
紧密
jǐn
mì
chặt chẽ
秘密
mì
mì
bí mật
密切
mì
qiè
mật thiết
保密
bǎo
mì
giữ bí mật
稠密
chóu
mì
机密
jī
mì
精密
jīng
mì
密度
mì
dù
密封
mì
fēng
亲密
qīn
mì
thân thiết
严密
yán
mì