Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 密封 (mì fēng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
密封
HSK 6
Cách viết từ 密封
密封
mì
fēng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Mì
dày đặc; kín
Học chữ 密
Dừng
Phát lại
Chậm
Fēng
(đgt) phong kín; niêm phong; (lượng) lá; bức
Học chữ 封
Tập viết từng chữ
密
封
Từ liên quan với 密封
封
Fēng
(đgt) phong kín; niêm phong; (lượng) lá; bức
密码
mì
mǎ
mật mã; mật khẩu
信封
xìn
fēng
phong bì
密
Mì
dày đặc; kín
紧密
jǐn
mì
chặt chẽ
秘密
mì
mì
bí mật
密切
mì
qiè
mật thiết
保密
bǎo
mì
giữ bí mật
稠密
chóu
mì
封闭
fēng
bì
đóng kín; phong bế
封建
fēng
jiàn
封锁
fēng
suǒ