Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 封锁 (fēng suǒ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
封锁
HSK 6
Cách viết từ 封锁
封锁
fēng
suǒ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Fēng
(đgt) phong kín; niêm phong; (lượng) lá; bức
Học chữ 封
Dừng
Phát lại
Chậm
suǒ
khóa, cái khóa
Học chữ 锁
Tập viết từng chữ
封
锁
Từ liên quan với 封锁
封
Fēng
(đgt) phong kín; niêm phong; (lượng) lá; bức
信封
xìn
fēng
phong bì
锁
suǒ
khóa, cái khóa
封闭
fēng
bì
đóng kín; phong bế
封建
fēng
jiàn
连锁
lián
suǒ
密封
mì
fēng