Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
锁
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 锁 (suǒ) — thứ tự nét chuẩn
锁
suǒ
khóa, cái khóa
Ví dụ
门
上
装
着
一
把
锁
。
Nghĩa của 锁 →
Tập viết
Từ liên quan với 锁
封锁
fēng
suǒ
连锁
lián
suǒ