Đang tải...
Phồn thể: 鎖
Pinyin không dấu: suo
锁 (suǒ) nghĩa là “khóa, cái khóa”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5, phồn thể 鎖 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 把
门上装着一把锁。
Mén shang zhuāng zhe yi bǎ suǒ.
There's a lock on the door.
Cập nhật: 2026-05-27