Đang tải...
chặt chẽ
căng, kéo căng; chặt, kỹ; sít, sát, chặt chẽ; liền, gấp, cấp bách; eo hẹp, tù túng; siết, thắt, vặn
dày đặc; kín
两国关系十分紧密。
Tập viết từng chữ