Đang tải...
mau mau, nhanh chóng, vội vàng, lập tức, gấp
đuổi, đuổi theo; vội, gấp, vội vã; xua đuổi; gặp phải, vào lúc, nhân lúc
căng, kéo căng; chặt, kỹ; sít, sát, chặt chẽ; liền, gấp, cấp bách; eo hẹp, tù túng; siết, thắt, vặn
时间不早了,赶紧走吧。
Tập viết từng chữ