Đang tải...
Phồn thể: 緊
Pinyin không dấu: jin
紧 (jǐn) nghĩa là “căng, kéo căng; chặt, kỹ; sít, sát, chặt chẽ; liền, gấp, cấp bách; eo hẹp, tù túng; siết, thắt, vặn”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 3, phồn thể 緊 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
时间很紧。
Shíjiān hěn jǐn.
Time is tight.
Cập nhật: